ロングスカート
ロング・スカート
Danh từ chung
váy dài
JP: その頃、ロングスカートが流行していた。
VI: Vào thời điểm đó, váy dài đang thịnh hành.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ロングスカートは今はやりだ。
Váy dài đang là mốt hiện nay.
ロングスカートは流行ってないよ。
Váy dài không còn thịnh hành nữa.