Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロマンス詐欺
[Trá Khi]
ロマンスさぎ
🔊
Danh từ chung
lừa đảo tình cảm
Hán tự
詐
Trá
nói dối; giả dối; lừa dối; giả vờ
欺
Khi
lừa dối