Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロマネスク建築
[Kiến Trúc]
ロマネスクけんちく
🔊
Danh từ chung
kiến trúc Romanesque
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng
Từ liên quan đến ロマネスク建築
ロマネスク
kiến trúc Romanesque