Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロボットの視覚
[Thị Giác]
ロボットのしかく
🔊
Danh từ chung
thị giác robot
Hán tự
視
Thị
xem xét; nhìn
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy