ロッテルダム

Danh từ chung

Rotterdam (Hà Lan)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

火曜かようにロッテルダムにきました。
Tôi đã đến Rotterdam vào thứ Ba.
火曜日かようびにロッテルダムに到着とうちゃくしました。
Tôi đã đến Rotterdam vào thứ Ba.