Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロゼッタ石
[Thạch]
ロゼッタいし
🔊
Danh từ chung
đá Rosetta
🔗 ロゼッタストーン
Hán tự
石
Thạch
đá