Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロスコスモス
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Roscosmos (cơ quan vũ trụ Nga)