Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロシア共産党
[Cộng Sản Đảng]
ロシアきょうさんとう
🔊
Danh từ chung
Đảng Cộng sản Nga
Hán tự
共
Cộng
cùng nhau
産
Sản
sản phẩm; sinh
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái