ロケ地 [Địa]

ロケち
ロケチ

Danh từ chung

địa điểm quay phim

JP: 撮影さつえいたいは、まずロケもとめてそのくにちゅうたびした。

VI: Đoàn làm phim đã đi khắp đất nước để tìm kiếm địa điểm quay phim.