Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ロケ先
[Tiên]
ロケさき
🔊
Danh từ chung
địa điểm quay phim
Hán tự
先
Tiên
trước; trước đây