ロケ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ viết tắt

địa điểm quay phim

🔗 ロケーション

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

撮影さつえいたいは、まずロケもとめてそのくにちゅうたびした。
Đoàn làm phim đã đi khắp đất nước để tìm kiếm địa điểm quay phim.