Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レーニン主義
[Chủ Nghĩa]
レーニンしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa Lenin
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
Từ liên quan đến レーニン主義
マルクスレーニン主義
マルクスレーニンしゅぎ
chủ nghĩa Marx-Lenin