レーダー
レーダ

Danh từ chung

ra-đa

JP: そのふねにはレーダーが装備そうびされていた。

VI: Con tàu đó đã được trang bị radar.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レーダーでなぞ信号しんごう探知たんちした。
Chúng tôi đã phát hiện một tín hiệu bí ẩn trên radar.
そのふねはレーダーをそなけていない。
Con tàu đó không được trang bị radar.
ジャスティン班長はんちょう空間くうかんレーダーに反応はんのうました!
Trưởng nhóm Justin, đã có phản ứng từ radar không gian!

Từ liên quan đến レーダー