レースカーテン
レース・カーテン

Danh từ chung

rèm ren

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし寝室しんしつにレースのカーテンをった。
Tôi đã mua rèm cửa bằng ren cho phòng ngủ.
レースのカーテンからけてえた世界せかいくらかった。
Thế giới nhìn xuyên qua rèm cửa sổ mỏng manh trông tối tăm.
寝室しんしつまどようにレースのカーテンをった。
Tôi đã mua rèm ren cho cửa sổ phòng ngủ.