Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レーザー内視鏡
[Nội Thị Kính]
レーザーないしきょう
🔊
Danh từ chung
nội soi laser
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
視
Thị
xem xét; nhìn
鏡
Kính
gương