レントゲン写真 [Tả Chân]

レントゲンしゃしん

Danh từ chung

Ảnh X-quang

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

レントゲン写真しゃしん二本にほん骨折こっせつしたゆびうつしていた。
Phim X-quang cho thấy hai ngón tay bị gãy.