レンタルビデオ
レンタル・ビデオ

Danh từ chung

video cho thuê

JP: このみせはレンタルビデオてんです。

VI: Cửa hàng này là cửa hàng cho thuê video.

Danh từ chung

cửa hàng cho thuê video

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちはレンタルビデオてんった。
Chúng tôi đã đến cửa hàng cho thuê video.