レフ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ảnh phản xạ
🔗 レフレックスカメラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
gương phản xạ
🔗 レフレクター
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
máy ảnh phản xạ
🔗 レフレックスカメラ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
gương phản xạ
🔗 レフレクター