Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レトロマン語
[Ngữ]
レトロマンご
🔊
Danh từ chung
tiếng Rhaeto-Romance
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ