レディーススーツ
レディススーツ
レディース・スーツ
レディス・スーツ
Danh từ chung
Bộ đồ nữ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「何かお探しですか?」「私のスーツを探してるんですけど」「レディースコーナーはこちらになります」
"Có gì cần tìm không?" "Tôi đang tìm bộ đồ của mình." "Góc dành cho nữ ở ngay đây này."