レディース
レディス
レディーズ
レディズ
レーディス
レーディース
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
thời trang nữ
🔗 メンズ
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
băng nhóm nữ bōsōzoku
🔗 暴走族
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「何かお探しですか?」「私のスーツを探してるんですけど」「レディースコーナーはこちらになります」
"Có gì cần tìm không?" "Tôi đang tìm bộ đồ của mình." "Góc dành cho nữ ở ngay đây này."