レチクル座 [Tọa]
レチクルざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
📝 レチクル từ tiếng Latin
chòm sao Lưới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
📝 レチクル từ tiếng Latin
chòm sao Lưới