レズ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt  ⚠️Từ miệt thị

đồng tính nữ

🔗 レズビアン

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーはレズだね。
Mary là les nhỉ.
わたしは、レズです。
Tôi là người đồng tính nữ.
ねえちゃんがさ、とうさんとかあさんにわたしがレズだってしゃべっちゃったのよ。
Chị gái tôi đã nói với bố mẹ rằng tôi là người đồng tính nữ.

Từ liên quan đến レズ