レストア
リストア

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

📝 đặc biệt là レストア

phục hồi

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

Lĩnh vực: Tin học

📝 đặc biệt là リストア

khôi phục; phục hồi