Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レジャー施設
[Thi Thiết]
レジャーしせつ
🔊
Danh từ chung
cơ sở giải trí
Hán tự
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị