レジスト
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Kháng cự
Danh từ chung
Lớp phủ cách điện
🔗 絶縁塗料
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Kháng cự
Danh từ chung
Lớp phủ cách điện
🔗 絶縁塗料