レゴ

Danh từ chung

⚠️Tên công ty  ⚠️Tên sản phẩm

Lego

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはレゴのパーツをんでしまった。
Anh ấy vô tình dẫm phải mảnh lego.