レコード内データ構造 [Nội Cấu Tạo]
レコードないデータこうぞう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc dữ liệu trong bản ghi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
cấu trúc dữ liệu trong bản ghi