レゲー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
trò chơi cổ điển; trò chơi retro
🔗 レトロゲーム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Trò chơi điện tử
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
trò chơi cổ điển; trò chơi retro
🔗 レトロゲーム