Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レギュラー番組
[Phiên Tổ]
レギュラーばんぐみ
🔊
Danh từ chung
chương trình thường kỳ
Hán tự
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn