Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レギュ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
bộ điều chỉnh
🔗 レギュレーター