レイヤード
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
xếp lớp
Danh từ chung
phong cách quần áo xếp lớp
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
xếp lớp
Danh từ chung
phong cách quần áo xếp lớp