Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
レイノルズ数
[Số]
レイノルズすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
số Reynolds
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh