レイアップ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thể thao
ném bóng rổ
JP: 兄は、うまい、安定したレイアップができます。
VI: Anh trai tôi có thể thực hiện những cú ném bóng ổn định và chính xác.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Gôn
ném bóng (bóng rổ)