ルーター
ルータ

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

bộ định tuyến

Danh từ chung

máy phay

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このルーターの管理かんりしゃパスワードって、わかる?
Bạn có biết mật khẩu quản trị của router này không?