ルース
Danh từ chung
đá rời; đá quý chưa gắn
🔗 裸石
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムとルースは婚約している。
Tom và Ruth đã đính hôn.
Danh từ chung
đá rời; đá quý chưa gắn
🔗 裸石