Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ルワンダ語
[Ngữ]
ルワンダご
🔊
Danh từ chung
tiếng Rwanda; tiếng Kinyarwanda
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ