リーファー

Danh từ chung

áo khoác reefer

Danh từ chung

reefer; tủ lạnh; toa xe lạnh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ファーリー愛好あいこうは、マスコミによるファーリー・ファンダムの報道ほうどうが、おおくの誤解ごかいまねいていると主張しゅちょうする。
Người yêu thích furry cho rằng báo chí đã gây ra nhiều hiểu lầm về cộng đồng furry.