Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リンゲル注射
[Chú Xạ]
リンゲルちゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
tiêm dung dịch Ringer
Hán tự
注
Chú
rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
射
Xạ
bắn; chiếu sáng