Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リンガホン室
[Thất]
リンガホンしつ
🔊
Danh từ chung
phòng thí nghiệm ngôn ngữ
Hán tự
室
Thất
phòng