リリイベ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sự kiện phát hành
sự kiện phát hành sản phẩm để bán (ví dụ: CD, DVD, sách)
🔗 リリースイベント
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
sự kiện phát hành
sự kiện phát hành sản phẩm để bán (ví dụ: CD, DVD, sách)
🔗 リリースイベント