Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リモート飲み会
[Ẩm Hội]
リモートのみかい
🔊
Danh từ chung
giờ vui ảo
Hán tự
飲
Ẩm
uống
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia