リモート
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
từ xa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
リモート勤務もだんだん慣れてきて今では快適だ。
Tôi dần quen với việc làm việc từ xa và bây giờ thấy rất thoải mái.