リメイク
リメーク

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

làm lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

むかしきだったゲームのリメイクばん発売はつばいされてうれしい。
Tôi rất vui vì phiên bản làm lại của trò chơi mà tôi từng yêu thích đã được phát hành.