Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リボ核酸
[Hạch Toan]
リボかくさん
🔊
Danh từ chung
RNA
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
酸
Toan
axit; chua