リプレイ
リプレー
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
phát lại
JP: リプレーする度に彼女の反応にいちいち萌えてしまいます。
VI: Mỗi lần xem lại, tôi lại không thể không thấy thích thú trước phản ứng của cô ấy.