Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リフローはんだ付
[Phó]
リフロー半田付け
[Bán Điền Phó]
リフローはんだづけ
🔊
Danh từ chung
hàn lại
Hán tự
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
田
Điền
ruộng lúa