リフレッシュ
リフレシュ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

làm mới

JP: とても気分きぶんがリフレッシュされる。

VI: Tôi cảm thấy rất thoải mái.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Tin học

làm mới