リピ買い [Mãi]
リピがい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
mua lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
mua lại