リノベ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
cải tạo
🔗 リノベーション
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
cải tạo
🔗 リノベーション